ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khu vực an toàn" (1件)
khu vực an toàn

日本語
名安全地帯
Đây là khu vực an toàn.
ここは安全区域だ。
類語検索結果 "khu vực an toàn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khu vực an toàn" (1件)
Đây là khu vực an toàn.
ここは安全区域だ。
